Danh sách cá Stardew Valley — Hướng dẫn toàn bộ loài cá (1.6)
Danh sách đầy đủ 80+ loài cá trong Stardew Valley 1.6: vị trí, mùa, giá bán, công thức nấu ăn, bundle cần, và công dụng Fish Pond.
Stardew Valley có hơn 80 loài cá — vài con đáng vàng, vài con chỉ để làm mồi. Bài này liệt kê mọi con cá bạn từng gặp: nó sống ở đâu, mùa nào, giá bao nhiêu, và nên giữ hay bán ngay. Lưu lại để đỡ phải mở wiki mỗi 5 phút.
Tóm tắt nhanh: Cá nào đáng để săn
- Kiếm tiền nhất: Lava Eel (Fish Pond), Legend (câu 1 lần, 15.000g), Catfish (đầu game, 200g/con).
- Nuôi pond nhất: Lava Eel (spicy eel + magma geodes), Sturgeon (roe → Caviar), Rainbow Trout (tỉ lệ nhỏ ra Prismatic Shard).
- Giữ lại làm bundle: Từng con cá theo mùa trong Community Center. Đừng bán con Catfish, Pufferfish, Walleye đầu tiên.
- Nấu ăn ngon nhất: Salmon (Salmon Dinner), Bream (Crispy Bass), Tuna (Fish Taco).
- Vô dụng: Carp, Chub, Perch — lời ít, chả có công dụng gì đặc biệt. Bán luôn đừng tiếc.
Nếu bạn mới chơi, đọc Hướng dẫn câu cá trước — bài đó nói về cần câu, tackle và cách câu. Bài này chỉ nói về cá.
Cá theo khu vực
Mỗi loài cá thuộc một trong năm khu vực câu chính.
Cá biển (Ocean)
| Cá | Mùa | Giờ | Thời tiết | Giá bán | Công dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anchovy | Xuân, Thu | Cả ngày | Bất kỳ | 30g | Bundle, Fried Calamari |
| Sardine | Xuân, Thu, Đông | 6h–20h | Bất kỳ | 40g | Dish o' The Sea (tăng Fishing) |
| Tuna | Hạ, Đông | 6h–22h | Bất kỳ | 100g | Fish Taco, Ocean Fish Bundle, Pond |
| Red Snapper | Hạ, Thu | 6h–20h | Mưa | 100g | Fish Pond |
| Pufferfish | Hạ | 12h–16h | Nắng | 200g | Specialty Bundle, Pond |
| Eel | Xuân, Thu | 16h–2h | Mưa | 85g | Spicy Eel (tăng Luck+Speed), Pond |
| Octopus | Hạ | 6h–13h | Bất kỳ | 150g | Khó câu nhất, Pond ra Omni Geode |
| Red Mullet | Hạ, Đông | 6h–19h | Bất kỳ | 75g | Fish Pond |
| Herring | Xuân, Đông | Cả ngày | Bất kỳ | 30g | Rẻ, bán hoặc làm Sashimi |
| Squid | Đông | 18h–2h | Bất kỳ | 80g | Fried Calamari, Pond |
| Sea Cucumber | Thu, Đông | Cả ngày | Bất kỳ | 75g | Lucky Lunch (Luck+3), Pond |
| Super Cucumber | Hạ, Thu | 16h–2h | Bất kỳ | 250g | Cá biển bán giá cao nhất, Pond |
| Albacore | Thu, Đông | 6h–11h, 18h–2h | Bất kỳ | 75g | Fish Pond |
| Halibut | Xuân, Hạ, Thu | 6h–11h, 19h–2h | Bất kỳ | 90g | Fish Pond |
| Midnight Carp | Thu, Đông | 22h–2h | Bất kỳ | 150g | Seafoam Pudding (+4 Fishing) |
| Flounder | Xuân, Hạ | 6h–20h | Bất kỳ | 100g | Seafoam Pudding |
| Tilapia | Hạ, Thu | Cả ngày | Bất kỳ | 75g | Fish Pond |
| Spook Fish | Thu | 6h–20h | Bất kỳ | 220g | Pond ra Eel roe, Treasure Chests |
| Blobfish | Đông | Cả ngày | Bất kỳ | 500g | Pond ra Pearls, Farm Teleport |
Cá biển là bạn thân đầu game. Super Cucumber 250g mỗi con là cá biển bán raw ngon nhất. Blobfish mùa Đông mà câu được là trúng số — thả vô pond liền tay.
Cá sông (Pelican Town + Cindersap)
| Cá | Mùa | Giờ | Thời tiết | Giá bán | Công dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Catfish | Xuân, Thu | 6h–24h | Mưa | 200g | Fish Pond, kiếm tiền đầu game |
| Salmon | Thu | 6h–19h | Bất kỳ | 80g | Salmon Dinner, Pond |
| Sunfish | Xuân, Hạ | 6h–20h | Nắng | 30g | Bundle, bán |
| Smallmouth Bass | Xuân, Thu | Cả ngày | Bất kỳ | 50g | Crispy Bass, Bundle |
| Walleye | Thu | 12h–2h | Mưa | 180g | Bundle, bán |
| Perch | Đông | Cả ngày | Bất kỳ | 55g | Bundle, bán rẻ |
| Bream | Cả năm | 18h–2h | Bất kỳ | 45g | Crispy Bass, Pond |
| Chub | Cả năm | Cả ngày | Bất kỳ | 50g | Bundle, bán rẻ |
| Carp | Cả năm | Cả ngày | Bất kỳ | 30g | Bundle, nhìn chung vô dụng |
| Bullhead | Cả năm | Cả ngày | Bất kỳ | 75g | Fish Pond |
| Shiner | Xuân, Hạ, Thu | Cả ngày | Bất kỳ | 20g | Vô dụng, bán hoặc Sashimi |
| Rainbow Trout | Hạ | 6h–19h | Nắng | 65g | Pond → Prismatic Shard (hiếm) |
| Tiger Trout | Thu, Đông | 6h–19h | Bất kỳ | 150g | Fish Pond |
| Lingcod | Đông | Cả ngày | Bất kỳ | 120g | Fish Pond |
| Dorado | Hạ | 6h–19h | Bất kỳ | 100g | Fish Pond |
| Shadow Bass | Cả năm | Cả ngày | Bất kỳ | 80g | Fish Pond |
| Largemouth Bass | Cả năm | 6h–19h | Bất kỳ | 100g | Crispy Bass, Bundle |
Cá sông là dễ câu nhất. Catfish mùa Xuân trời mưa là bất bại — kiếm tiền khủng khiếp. Rainbow Trout thả pond có tỉ lệ nhỏ ra Prismatic Shard — đánh bạc cuối game nhưng đáng thử.
Cá hồ núi (Mountain Lake)
| Cá | Mùa | Giờ | Thời tiết | Giá bán | Công dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sturgeon | Hạ, Đông | 6h–20h | Bất kỳ | 200g | Roe → Caviar (lời khủng), Bundle |
| Bullhead | Cả năm | Cả ngày | Bất kỳ | 75g | Fish Pond |
| Rainbow Trout | Hạ | 6h–19h | Nắng | 65g | Pond |
| Carp | Cả năm | Cả ngày | Bất kỳ | 30g | Vô dụng |
| Chinook Salmon | Thu | 6h–20h | Bất kỳ | 80g | Fish Pond |
| Midnight Carp | Thu, Đông | 22h–2h | Bất kỳ | 150g | Seafoam Pudding |
| Glacierfish | Đông | Cả ngày | Bất kỳ | 1.000g | Legendary — chỉ câu được 1 lần |
Sturgeon là ngôi sao ở đây. Thả vô Fish Pond, lấy roe ủ trong Preserves Jar → thành Caviar (500g). Một pond cho bạn tầm 4.000g+/tuần. Glacierfish là 1 trong 5 legendary — mỗi save chỉ được 1 con.
Cá ao rừng (Secret Woods)
| Cá | Mùa | Giờ | Giá bán | Công dụng |
|---|---|---|---|---|
| Carp | Cả năm | Cả ngày | 30g | Vô dụng |
| Woodskip | Cả năm | Cả ngày | 75g | Fish Pond (ra Wood) |
| Midnight Carp | Thu, Đông | 22h–2h | 150g | Seafoam Pudding |
Woodskip là con đáng chú ý nhất. Thả pond cho Wood không đều. Còn lại thì nhìn chung là cá nhạt.
Cá trong hầm mỏ (Mines)
| Cá | Vị trí | Tầng | Giá bán | Công dụng |
|---|---|---|---|---|
| Lava Eel | Mines (100+) | Floors 100–120 | 700g | Pond số 1 — Spicy Eel, Magma Geodes, Gold Ore |
| Stonefish | Mines (20+) | Floors 20–30 | 300g | Pond — Diamonds |
| Ice Pip | Mines (60+) | Floors 60–70 | 500g | Pond — Diamonds, Frozen Geodes |
| Ghostfish | Mines (20+) | Floors 20–30 | 45g | Pond, bán rẻ |
Lava Eel là vua của mọi Fish Pond. Đầy 10 con là nó ra Spicy Eel (buff Luck miễn phí cho Skull Cavern), Magma Geodes, và Gold Ore. Câu được con nào giữ kỹ con đó.
Bundle Community Center cần cá gì?
Nếu bạn đang chạy Community Center, đừng bán con cá nào mà chưa check xem nó có trong bundle không:
| Bundle | Cá cần |
|---|---|
| River Fish Bundle | Sunfish, Catfish, Shad, Tiger Trout |
| Lake Fish Bundle | Sturgeon, Bream, Largemouth Bass, Bullhead, Walleye, Perch |
| Ocean Fish Bundle | Sardine, Tuna, Red Snapper, Tilapia, Pufferfish |
| Night Fishing Bundle | Walleye, Bream, Eel, Midnight Carp |
| Specialty Fish Bundle | Pufferfish, Ghostfish, Sandfish, Woodskip, Glacierfish, Crimsonfish, Angler, Legend, Mutant Carp, Scorpion Carp |
| Crab Pot Bundle | Lobster, Crab, Cockle, Mussel, Shrimp, Snail, Periwinkle, Oyster, Clam |
Mẹo: Trước khi bán bất kỳ con cá nào lần đầu gặp, check coi nó có trong bundle không. Không có gì cay bằng cần Walleye mùa Thu mà nhận ra đã bán mất con duy nhất.
Cá nào nên thả Fish Pond?
Fish Pond là nguồn thu nhập thụ động số một — nhưng không phải con cá nào cũng đáng thả. Đây là tier list:
| Hạng | Cá | Sao lại thế? |
|---|---|---|
| S | Lava Eel | Spicy Eel, Gold Ore, Magma Geodes. Đa năng nhất |
| S | Sturgeon | Aged Roe → Caviar (500g). Tiền thụ động thuần túy |
| A | Blobfish | Pearls, Farm Teleport — pond cuối game |
| A | Rainbow Trout | 0.1%/ngày ra Prismatic Shard. Đánh bạc đường dài |
| B | Sea Cucumber | Ra nguyên liệu làm Lucky Lunch |
| B | Spook Fish | Eel roe + Treasure Chests |
| C | Eel | Spicy Eel ngon, nhưng chậm hơn Lava Eel |
| F | Carp, Chub, Perch | Lời chả bao nhiêu. Đừng thả |
Nấu ăn với cá
Một vài món ăn từ cá cho buff thay đổi cuộc chơi. Cái nào đáng làm:
| Món | Cá cần | Buff | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| Spicy Eel | Lava Eel hoặc Eel thường | Luck+1, Speed+1 | Skull Cavern — buff bắt buộc |
| Seafoam Pudding | Flounder, Midnight Carp, Squid Ink | Fishing+4 | Câu legendary, cần tăng fishing |
| Lucky Lunch | Sea Cucumber | Luck+3 | Đồ ăn Luck tốt nhất trước Skull Cavern |
| Fish Taco | Tuna | Fishing+3 | Đi câu nói chung |
| Dish o' The Sea | Sardine | Fishing+3 | Đồ câu rẻ (chỉ 2 Sardine) |
| Salmon Dinner | Salmon | Năng lượng+125, Máu+50 | Đi mine, đồ ăn rẻ |
| Crispy Bass | Largemouth Bass, Bream, Smallmouth Bass | Năng lượng+100, Máu+45 | Đồ hồi máu rẻ |
| Fried Calamari | Squid | Năng lượng+100, Máu+45 | Quà tặng Pierre, năng lượng tàm tạm |
Ưu tiên Spicy Eel và Seafoam Pudding. Mấy món kia cũng ngon nhưng buff của 2 món này đổi đời khi đi Skull Cavern hoặc săn legendary.
Cá huyền thoại (Legendary Fish)
Có 5 con cá huyền thoại mà bạn chỉ câu được 1 lần mỗi save. Cực kỳ khó, cần level fishing cao và điều kiện đặc biệt.
Xem chi tiết trong bài Cá huyền thoại — vị trí, tackle tối ưu và mẹo cho từng con. Bản rút gọn:
- Legend — 15.000g! Mùa Xuân, hồ núi, mưa, Level Fishing 10.
- Crimsonfish — Mùa Hạ, cầu tàu phía Đông biển, Level 5+.
- Angler — Mùa Thu, cầu Joja Mart, Level 3+.
- Mutant Carp — Cả năm, Cống rãnh, Level 5+.
- Glacierfish — Mùa Đông, Arrowhead Island (Cindersap), Level 7+.
Bán hay giữ? Quyết định nhanh
| Hành động | Cá |
|---|---|
| Bán raw | Anchovy, Carp, Chub, Herring, Perch, Shiner, Sunfish — chả đáng chế biến |
| Thả pond | Lava Eel, Sturgeon, Blobfish, Rainbow Trout, Sea Cucumber, Spook Fish, Eel, Woodskip |
| Giữ nấu ăn | Tuna, Salmon, Sardine, Flounder, Midnight Carp, Eel (hoặc Lava Eel), Sea Cucumber |
| Giữ làm bundle | Con đầu tiên của mỗi loài — check bảng bundle ở trên |
| Bán đã qua chế biến | Cá hun khói (Fish Smoker nhân đôi giá), Aged Roe (đặc biệt Sturgeon → Caviar) |
Nếu đã có Fish Smoker, hãy hun mọi con cá giá trị cao trước khi bán — nhân đôi giá không phải chuyện đùa. Xem thêm Hướng dẫn Fish Smoker & Bait Maker để biết cách build.
Mấy cái sai lầm thường gặp
- Bán con cá đầu tiên. Mỗi loài cần 1 con cho Community Center. Giữ con đầu lại.
- Câu cá không mồi. Mồi giảm 50% thời gian chờ. Mua 10g ở Willy's hoặc tự chế từ Bug Meat.
- Bỏ qua Treasure Chest. Khi thanh bar chạm rương kho báu, câu luôn — được đồ ngon (Diamond, artifact, nhẫn).
- Không xài Trap Bobber. Tackle tốt nhất cho người mới — cá thoát chậm hơn 50%. Cực kỳ hữu ích khi câu cá khó.
- Bán cá cho Willy thay vì thùng ship. Giá như nhau. Không sao. Nhưng hun khói trước khi bán vẫn hơn.
Liên quan trên StardewHub
- Hướng dẫn câu cá Stardew Valley — Cách câu: cần câu, tackle, mẹo cho người mới.
- Cá huyền thoại Stardew Valley — Vị trí, tackle và mẹo cho 5 Legendary Fish.
- Fish Smoker & Bait Maker — Cách build và xài đồ câu cá.
- Kiếm tiền từ Fish Pond — Cá nào thả pond lời nhất.
- Community Center Stardew Valley — Tất cả bundle trong một bài.
Cá nhân mình thấy: câu cá là skill bị đánh giá thấp nhất Stardew. Ai cũng lao đầu vô farming mà quên rằng một ngày mưa mùa Xuân với Catfish đánh bại ROI của bất kỳ cây trồng nào ở Year 1. Thả một con Sturgeon vô pond là có tiền Caviar thụ động vĩnh viễn.
Cập nhật theo Stardew Valley 1.6.